
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng bậc nhất của con người cũng không nằm ngoài dòng chảy biến đổi ấy. Tiếng Việt, với lịch sử phát triển lâu dài và giàu bản sắc, đang bước vào một giai đoạn mới: giai đoạn của số hóa, của mạng xã hội, của giao tiếp nhanh và đa chiều. Điều này đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm “trước những thay đổi đó, chúng ta nên giữ gìn hay chấp nhận thay đổi tiếng Việt”?
Chúng ta không thể phủ nhận rằng môi trường số đã làm thay đổi rõ rệt cách con người sử dụng ngôn ngữ. Sự phổ biến của các nền tảng như Facebook, TikTok hay Zalo đã tạo ra một không gian giao tiếp mới, nơi tốc độ và sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Trong không gian đó, tiếng Việt được rút gọn, biến tấu và sáng tạo theo nhiều cách khác nhau. Những từ viết tắt như “ko”, “mik”, “hok”, hay việc sử dụng xen kẽ tiếng Anh như “deadline”, “idol”, “trend” đã trở nên quen thuộc, đặc biệt trong giới trẻ. Trong các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Zalo, không khó để bắt gặp những câu viết tắt hoặc pha trộn ngôn ngữ. Chẳng hạn, thay vì viết đầy đủ “Không đi học hôm nay vì mệt”, nhiều bạn trẻ viết:
“Nay mik ko đi học, mệt quá!.Hay trong trao đổi về học tập: “Deadline mai rồi mà t chưa làm xong ”. Trong các bình luận hoặc trạng thái cá nhân, việc xen kẽ tiếng Anh cũng diễn ra phổ biến: “Hôm nay mood không tốt chút nào…”; “Bạn ấy đúng là idol của mình luôn!”Hay là: “Trend này đang hot, phải thử ngay mới được!”….Ngôn ngữ không còn bị bó buộc trong những quy chuẩn chặt chẽ như trong văn bản hành chính hay văn học truyền thống, mà trở nên linh hoạt, gần gũi và mang đậm tính cá nhân.
Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng sự thay đổi của ngôn ngữ là một quy luật tất yếu. Trong lịch sử, tiếng Việt đã từng trải qua nhiều lần biến chuyển quan trọng: từ chữ Hán, chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ; từ văn phong cổ điển trang trọng đến ngôn ngữ hiện đại giản dị, đời thường. Mỗi giai đoạn đều ghi nhận những đổi mới để phù hợp với hoàn cảnh xã hội và nhu cầu giao tiếp của con người. Vì vậy, việc tiếng Việt thích nghi với môi trường số không phải là điều đáng lo ngại, mà trái lại, đó là biểu hiện của một ngôn ngữ đang sống, đang phát triển và đang hội nhập. Dẫu vậy, bên cạnh những mặt tích cực, thực trạng sử dụng tiếng Việt hiện nay cũng đặt ra không ít vấn đề đáng quan tâm. Không khó để bắt gặp tình trạng viết sai chính tả, dùng từ thiếu chuẩn xác, hoặc lạm dụng tiếng lóng và từ ngoại lai trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong học sinh, sinh viên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt mà còn làm suy giảm sự trong sáng của tiếng Việt. Khi ngôn ngữ bị sử dụng một cách tùy tiện, thiếu ý thức, thì nguy cơ mai một những giá trị tinh tế, giàu đẹp vốn có là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Tiếng Việt không đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà còn là linh hồn của văn hóa dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, truyền thống và bản sắc của con người Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là trách nhiệm của riêng ai, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là những người làm công tác giáo dục và sinh viên các ngành liên quan đến ngôn ngữ.
Đối với giảng viên khoa Tiếng Việt, đây càng là một yêu cầu mang tính trách nhiệm nghề nghiệp. Mỗi giảng viên cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc sử dụng và lan tỏa tiếng Việt một cách chuẩn mực, sáng tạo nhưng không lệch chuẩn. Việc sử dụng ngôn ngữ trên môi trường số cần có sự chọn lọc, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, tránh xu hướng “dễ dãi hóa” tiếng Việt. Đồng thời, cần không ngừng rèn luyện kỹ năng viết, kỹ năng diễn đạt để góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.Bên cạnh đó, giảng viên cũng cần có những đổi mới trong phương pháp giảng dạy, gắn việc dạy học tiếng Việt với thực tiễn đời sống hiện đại. Việc tổ chức các hoạt động như hội thảo, cuộc thi viết, diễn đàn học thuật… sẽ tạo điều kiện để sinh viên vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, vừa hình thành ý thức trân trọng và gìn giữ tiếng Việt trong bối cảnh mới.
Có thể thấy rằng câu hỏi “ Tiếng Việt thời số hóa – giữ gìn hay thay đổi?” thực chất không phải là một sự lựa chọn loại trừ, mà là một sự kết hợp hài hòa. Tiếng Việt cần được giữ gìn để không mất đi cội nguồn, nhưng cũng cần thay đổi để thích ứng với thời đại. Vấn đề quan trọng không nằm ở việc thay đổi hay không, mà ở cách chúng ta thay đổi như thế nào để vẫn bảo tồn được những giá trị cốt lõi của ngôn ngữ dân tộc.Trong thời đại số hóa, mỗi người sử dụng tiếng Việt đều có thể trở thành một “người giữ lửa”. Mỗi câu chữ được viết ra, mỗi lời nói được cất lên đều góp phần định hình diện mạo của tiếng Việt hôm nay và mai sau. Vì vậy, hãy sử dụng tiếng Việt một cách có ý thức, có trách nhiệm và đầy trân trọng. Giữ gìn tiếng Việt không có nghĩa là làm cho nó bất biến, mà là giúp nó phát triển đúng hướng, hiện đại nhưng vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng bậc nhất của con người cũng không nằm ngoài dòng chảy biến đổi ấy. Tiếng Việt, với lịch sử phát triển lâu dài và giàu bản sắc, đang bước vào một giai đoạn mới: giai đoạn của số hóa, của mạng xã hội, của giao tiếp nhanh và đa chiều. Điều này đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm “trước những thay đổi đó, chúng ta nên giữ gìn hay chấp nhận thay đổi tiếng Việt”?
Chúng ta không thể phủ nhận rằng môi trường số đã làm thay đổi rõ rệt cách con người sử dụng ngôn ngữ. Sự phổ biến của các nền tảng như Facebook, TikTok hay Zalo đã tạo ra một không gian giao tiếp mới, nơi tốc độ và sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Trong không gian đó, tiếng Việt được rút gọn, biến tấu và sáng tạo theo nhiều cách khác nhau. Những từ viết tắt như “ko”, “mik”, “hok”, hay việc sử dụng xen kẽ tiếng Anh như “deadline”, “idol”, “trend” đã trở nên quen thuộc, đặc biệt trong giới trẻ. Trong các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Zalo, không khó để bắt gặp những câu viết tắt hoặc pha trộn ngôn ngữ. Chẳng hạn, thay vì viết đầy đủ “Không đi học hôm nay vì mệt”, nhiều bạn trẻ viết:
“Nay mik ko đi học, mệt quá!.Hay trong trao đổi về học tập: “Deadline mai rồi mà t chưa làm xong ”. Trong các bình luận hoặc trạng thái cá nhân, việc xen kẽ tiếng Anh cũng diễn ra phổ biến: “Hôm nay mood không tốt chút nào…”; “Bạn ấy đúng là idol của mình luôn!”Hay là: “Trend này đang hot, phải thử ngay mới được!”….Ngôn ngữ không còn bị bó buộc trong những quy chuẩn chặt chẽ như trong văn bản hành chính hay văn học truyền thống, mà trở nên linh hoạt, gần gũi và mang đậm tính cá nhân.
Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng sự thay đổi của ngôn ngữ là một quy luật tất yếu. Trong lịch sử, tiếng Việt đã từng trải qua nhiều lần biến chuyển quan trọng: từ chữ Hán, chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ; từ văn phong cổ điển trang trọng đến ngôn ngữ hiện đại giản dị, đời thường. Mỗi giai đoạn đều ghi nhận những đổi mới để phù hợp với hoàn cảnh xã hội và nhu cầu giao tiếp của con người. Vì vậy, việc tiếng Việt thích nghi với môi trường số không phải là điều đáng lo ngại, mà trái lại, đó là biểu hiện của một ngôn ngữ đang sống, đang phát triển và đang hội nhập. Dẫu vậy, bên cạnh những mặt tích cực, thực trạng sử dụng tiếng Việt hiện nay cũng đặt ra không ít vấn đề đáng quan tâm. Không khó để bắt gặp tình trạng viết sai chính tả, dùng từ thiếu chuẩn xác, hoặc lạm dụng tiếng lóng và từ ngoại lai trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong học sinh, sinh viên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt mà còn làm suy giảm sự trong sáng của tiếng Việt. Khi ngôn ngữ bị sử dụng một cách tùy tiện, thiếu ý thức, thì nguy cơ mai một những giá trị tinh tế, giàu đẹp vốn có là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Tiếng Việt không đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà còn là linh hồn của văn hóa dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, truyền thống và bản sắc của con người Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là trách nhiệm của riêng ai, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là những người làm công tác giáo dục và sinh viên các ngành liên quan đến ngôn ngữ.
Đối với giảng viên khoa Tiếng Việt, đây càng là một yêu cầu mang tính trách nhiệm nghề nghiệp. Mỗi giảng viên cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc sử dụng và lan tỏa tiếng Việt một cách chuẩn mực, sáng tạo nhưng không lệch chuẩn. Việc sử dụng ngôn ngữ trên môi trường số cần có sự chọn lọc, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, tránh xu hướng “dễ dãi hóa” tiếng Việt. Đồng thời, cần không ngừng rèn luyện kỹ năng viết, kỹ năng diễn đạt để góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.Bên cạnh đó, giảng viên cũng cần có những đổi mới trong phương pháp giảng dạy, gắn việc dạy học tiếng Việt với thực tiễn đời sống hiện đại. Việc tổ chức các hoạt động như hội thảo, cuộc thi viết, diễn đàn học thuật… sẽ tạo điều kiện để sinh viên vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, vừa hình thành ý thức trân trọng và gìn giữ tiếng Việt trong bối cảnh mới.
Có thể thấy rằng câu hỏi “ Tiếng Việt thời số hóa – giữ gìn hay thay đổi?” thực chất không phải là một sự lựa chọn loại trừ, mà là một sự kết hợp hài hòa. Tiếng Việt cần được giữ gìn để không mất đi cội nguồn, nhưng cũng cần thay đổi để thích ứng với thời đại. Vấn đề quan trọng không nằm ở việc thay đổi hay không, mà ở cách chúng ta thay đổi như thế nào để vẫn bảo tồn được những giá trị cốt lõi của ngôn ngữ dân tộc.Trong thời đại số hóa, mỗi người sử dụng tiếng Việt đều có thể trở thành một “người giữ lửa”. Mỗi câu chữ được viết ra, mỗi lời nói được cất lên đều góp phần định hình diện mạo của tiếng Việt hôm nay và mai sau. Vì vậy, hãy sử dụng tiếng Việt một cách có ý thức, có trách nhiệm và đầy trân trọng. Giữ gìn tiếng Việt không có nghĩa là làm cho nó bất biến, mà là giúp nó phát triển đúng hướng, hiện đại nhưng vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO

Khi những cơn gió heo may cuối đông bắt đầu bớt phần sắc lạnh, nhường chỗ cho cái lất phất của mưa xuân và hơi ẩm nồng nàn của đất trời, ta biết rằng Tết đã chạm ngõ. Tết không chỉ là một cột mốc thời gian trên tờ lịch mỏng, mà là một khoảng không gian của ký ức, nơi những bước chân tha hương chợt dừng lại để hướng về một mùi hương quen thuộc: mùi của nhà.
Mùi của Tết lạ lắm. Nó bắt đầu từ hương thơm hăng hắc, nồng nàn của nồi nước lá mùi già mà bà, mà mẹ đun vào chiều cuối năm. Cái mùi hương như gột rửa hết những bụi bặm, nhọc nhằn của một năm dài vất vả, để ta thấy mình sạch trong, nhẹ bẫng đón chào năm mới. Nó còn là mùi khói bếp bảng lảng quyện với hương nếp cái hoa vàng từ nồi bánh chưng đang sôi sình sịch trên bếp lửa hồng. Trong ánh lửa bập bùng giữa đêm giao thừa, những câu chuyện cũ được kể lại, những tiếng cười giòn tan xua đi cái rét mướt ngoài hiên.
Nhớ sao cái không khí những ngày giáp Tết. Phố xá bỗng dưng hối hả hơn, nhưng cái hối hả ấy không mang vẻ mệt mỏi thường nhật. Người ta vội vàng chọn một cành đào bích nụ thắm, một cây quất trĩu quả vàng ươm, hay đơn giản là bó hoa lay ơn rực rỡ để mang sắc xuân về đặt giữa phòng khách. Những phiên chợ Tết luôn là một miền ký ức sống động nhất. Ở đó có đủ sắc màu của lá dong xanh ngắt, của những xấp phong bao lì xì đỏ chót, và cả gương mặt rạng rỡ của những đứa trẻ được mẹ mua cho bộ quần áo mới.
Tết trong tâm thức mỗi người còn là sự đoàn viên. Sau một năm ngược xuôi với cơm áo gạo tiền, Tết là cái cớ dịu dàng nhất để người ta trở về. Trở về để thấy dáng cha vẫn thầm lặng tỉa tót những chậu cây trước sân, thấy vai mẹ gầy hơn nhưng nụ cười vẫn ấm áp lạ kỳ khi thấy con cháu quây quần bên mâm cơm tất niên. Những món ăn ngày Tết có thể chẳng cầu kỳ bằng cao lương mỹ vị nơi phố thị, nhưng sao vị dưa hành, miếng bánh chưng lại đậm đà và thấm đẫm tình thân đến thế.
Giao thừa đến, khoảnh khắc đất trời chuyển mình cũng là lúc lòng người trở nên tĩnh lặng nhất. Tiếng pháo hoa rộn rã ngoài xa hay những lời chúc tụng chân thành dành cho nhau như thắp lên những hy vọng mới. Người ta dễ dàng bao dung cho nhau hơn, những giận hờn cũ được gác lại, chỉ còn lại những nụ cười và niềm tin về một năm mới an khang, hạnh phúc.
Thời gian có thể làm thay đổi nhiều thứ. Những đứa trẻ năm nào giờ đã trưởng thành, những nếp nhăn trên trán cha mẹ ngày một hằn sâu, và cách đón Tết thời hiện đại cũng có phần khác trước. Thế nhưng, cái cốt lõi của Tết – tinh thần hướng về nguồn cội và sự gắn kết gia đình – thì vẫn luôn vẹn nguyên như thế.
Dù đi đâu, làm gì, chỉ cần nghe thấy thanh âm của một bản nhạc xuân, thấy sắc hoa mai hoa đào khoe thắm, lòng mỗi người Việt lại khẽ rung lên hai tiếng: "Về nhà". Bởi Tết, suy cho cùng, chính là nẻo đường ngắn nhất dẫn ta về với bình yên.

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng bậc nhất của con người cũng không nằm ngoài dòng chảy biến đổi ấy. Tiếng Việt, với lịch sử phát triển lâu dài và giàu bản sắc, đang bước vào một giai đoạn mới: giai đoạn của số hóa, của mạng xã hội, của giao tiếp nhanh và đa chiều. Điều này đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm “trước những thay đổi đó, chúng ta nên giữ gìn hay chấp nhận thay đổi tiếng Việt”?
Chúng ta không thể phủ nhận rằng môi trường số đã làm thay đổi rõ rệt cách con người sử dụng ngôn ngữ. Sự phổ biến của các nền tảng như Facebook, TikTok hay Zalo đã tạo ra một không gian giao tiếp mới, nơi tốc độ và sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Trong không gian đó, tiếng Việt được rút gọn, biến tấu và sáng tạo theo nhiều cách khác nhau. Những từ viết tắt như “ko”, “mik”, “hok”, hay việc sử dụng xen kẽ tiếng Anh như “deadline”, “idol”, “trend” đã trở nên quen thuộc, đặc biệt trong giới trẻ. Trong các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Zalo, không khó để bắt gặp những câu viết tắt hoặc pha trộn ngôn ngữ. Chẳng hạn, thay vì viết đầy đủ “Không đi học hôm nay vì mệt”, nhiều bạn trẻ viết:
“Nay mik ko đi học, mệt quá!.Hay trong trao đổi về học tập: “Deadline mai rồi mà t chưa làm xong ”. Trong các bình luận hoặc trạng thái cá nhân, việc xen kẽ tiếng Anh cũng diễn ra phổ biến: “Hôm nay mood không tốt chút nào…”; “Bạn ấy đúng là idol của mình luôn!”Hay là: “Trend này đang hot, phải thử ngay mới được!”….Ngôn ngữ không còn bị bó buộc trong những quy chuẩn chặt chẽ như trong văn bản hành chính hay văn học truyền thống, mà trở nên linh hoạt, gần gũi và mang đậm tính cá nhân.
Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng sự thay đổi của ngôn ngữ là một quy luật tất yếu. Trong lịch sử, tiếng Việt đã từng trải qua nhiều lần biến chuyển quan trọng: từ chữ Hán, chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ; từ văn phong cổ điển trang trọng đến ngôn ngữ hiện đại giản dị, đời thường. Mỗi giai đoạn đều ghi nhận những đổi mới để phù hợp với hoàn cảnh xã hội và nhu cầu giao tiếp của con người. Vì vậy, việc tiếng Việt thích nghi với môi trường số không phải là điều đáng lo ngại, mà trái lại, đó là biểu hiện của một ngôn ngữ đang sống, đang phát triển và đang hội nhập. Dẫu vậy, bên cạnh những mặt tích cực, thực trạng sử dụng tiếng Việt hiện nay cũng đặt ra không ít vấn đề đáng quan tâm. Không khó để bắt gặp tình trạng viết sai chính tả, dùng từ thiếu chuẩn xác, hoặc lạm dụng tiếng lóng và từ ngoại lai trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong học sinh, sinh viên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt mà còn làm suy giảm sự trong sáng của tiếng Việt. Khi ngôn ngữ bị sử dụng một cách tùy tiện, thiếu ý thức, thì nguy cơ mai một những giá trị tinh tế, giàu đẹp vốn có là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Tiếng Việt không đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà còn là linh hồn của văn hóa dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, truyền thống và bản sắc của con người Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là trách nhiệm của riêng ai, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là những người làm công tác giáo dục và sinh viên các ngành liên quan đến ngôn ngữ.
Đối với giảng viên khoa Tiếng Việt, đây càng là một yêu cầu mang tính trách nhiệm nghề nghiệp. Mỗi giảng viên cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc sử dụng và lan tỏa tiếng Việt một cách chuẩn mực, sáng tạo nhưng không lệch chuẩn. Việc sử dụng ngôn ngữ trên môi trường số cần có sự chọn lọc, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, tránh xu hướng “dễ dãi hóa” tiếng Việt. Đồng thời, cần không ngừng rèn luyện kỹ năng viết, kỹ năng diễn đạt để góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.Bên cạnh đó, giảng viên cũng cần có những đổi mới trong phương pháp giảng dạy, gắn việc dạy học tiếng Việt với thực tiễn đời sống hiện đại. Việc tổ chức các hoạt động như hội thảo, cuộc thi viết, diễn đàn học thuật… sẽ tạo điều kiện để sinh viên vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, vừa hình thành ý thức trân trọng và gìn giữ tiếng Việt trong bối cảnh mới.
Có thể thấy rằng câu hỏi “ Tiếng Việt thời số hóa – giữ gìn hay thay đổi?” thực chất không phải là một sự lựa chọn loại trừ, mà là một sự kết hợp hài hòa. Tiếng Việt cần được giữ gìn để không mất đi cội nguồn, nhưng cũng cần thay đổi để thích ứng với thời đại. Vấn đề quan trọng không nằm ở việc thay đổi hay không, mà ở cách chúng ta thay đổi như thế nào để vẫn bảo tồn được những giá trị cốt lõi của ngôn ngữ dân tộc.Trong thời đại số hóa, mỗi người sử dụng tiếng Việt đều có thể trở thành một “người giữ lửa”. Mỗi câu chữ được viết ra, mỗi lời nói được cất lên đều góp phần định hình diện mạo của tiếng Việt hôm nay và mai sau. Vì vậy, hãy sử dụng tiếng Việt một cách có ý thức, có trách nhiệm và đầy trân trọng. Giữ gìn tiếng Việt không có nghĩa là làm cho nó bất biến, mà là giúp nó phát triển đúng hướng, hiện đại nhưng vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Thực hiện Thông tư 17/2015/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, bắt đầu từ năm học 2016- 2017, Khoa Tiếng Việt đã tiến hành từng bước lập kế hoạch và xây dựng lộ trình, phương pháp dạy học tiếng Việt theo chuẩn Khung năng lực tiếng Việt dùng cho người nước ngoài. Trên cơ sở ứng dụng các tiêu chuẩn của thông tư ở từng bậc của các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Việt, Khoa đã tổ chức xây dựng chương trình, biên soạn tài liệu dạy học, đổi mới phương pháp dạy học tiếng Việt. Qua gần 1 năm thực hiện Thông tư 17/2015/TT-BGDĐT của Bộ GD và ĐT, công tác giảng dạy và học tập tiếng Việt cho Lưu học sinh Lào đã đạt những kết quả bước đầu. Tuy nhiên vấn đề chất lượng đào tạo tiếng Việt cho học sinh Lào không chỉ là vấn đề trọng tâm mà còn mang tính lâu dài, thể hiện yêu cầu ngày càng cao của quá trình dạy và học trong bối cảnh hiện nay. Trong phạm vi bài viết này tôi sẽ đưa ra một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo Tiếng Việt cho Lưu học sinh Lào đạt chuẩn khung năng lực Tiếng Việt dùng cho người nước ngoài, ở trường Đại học Hà Tĩnh.
1. Giải pháp về chuẩn đầu vào
Chuẩn đầu vào là yếu tố mang tính quyết định đối với chất lượng, kết quả học tập của học sinh. Vì vậy nhà trường cần thảo luận, với Sở Ngoại vụ, sở Giáo dục và Thể thao Lào và các đơn vị liên quan để thống nhất một số tiêu chuẩn về trình độ của Lưu học sinh Lào trước khi các em sang Việt Nam học tập. Cụ thể là các em phải đạt kết quả tốt nghiệp bậc phổ thông trung học loại trung bình trở lên. Trình độ Tiếng Việt phải đạt cấp độ A1 theo khung tham chiếu tiêu chuẩn Châu Âu để học sinh có đủ khả năng học một năm tiếng Việt tại trường.
2. Về thời gian học tập
Lưu học sinh Lào khi sang Việt Nam sẽ có 10 tháng học tiếng Việt do giảng viên của Khoa Tiếng Việt trực tiếp giảng dạy. Nhưng một năm học tiếng Việt theo tôi là chưa đủ để các em có thể sử dụng thành thạo các thuật ngữ chuyên ngành nên phần lớn các em còn gặp hạn chế khi tiếp cận chương trình học tập ở bậc đại học. Có thể thấy rõ kết quả đạt tốt nghiệp tiếng Việt hàng năm tương đối cao tuy nhiên khi vào học các chuyên ngành thì các em lại gặp khó khăn trong việc lĩnh hội kiến thức và kĩ năng chuyên nghành. Phần lớn học sinh một mặt do kiến thức về tiếng Việt cũng như các bộ môn khoa học và xã hội còn yếu nên thiếu tự tin, mặt khác do tính trì trệ , thiếu năng động dẫn đến việc chưa phát huy được tinh thần tự học , tự nghiên cứu – một yêu cầu và phương pháp học rất quan trọng đối với sinh viên đại học. Để khắc phục tình trạng này, theo tôi nhà trường và khoa cần tăng cường và phân bố lại thời gian học tiếng Việt, nhất là thời lượng học tiếng Việt chuyên nghành cho học sinh Lào. Song song với việc học tiếng Việt, nhà trường nên tổ chức các lớp học bổ túc kiến thức các môn văn hóa để bù lấp những lỗ hổng kiến thức do chênh lệch về khoảng cách giữa 2 chương trình phổ thông của hai nước.
3. Cơ sở vật chất và trang thiết bị dạy học
Cơ sở vật chất và trang thiết bị là một yếu tố quan trọng trong quá trình dạy học. Để nâng cao chất lượng đào tạo tiếng việt cho học sinh Lào theo chuẩn năng lực đào tạo Tiếng Việt cho người nước ngoài thì lớp học cần có mạng Internet, các thiết bị nghe nhìn hiện đại như loa máy, màn hình chiếu, tivi…Trong những năm qua nhà trường đã đầu tư đầy đủ trang thiết bị cho các lớp học tuy nhiên sau một thời gian sử dụng thì các thiết bị dạy học này ít nhiều đã xuống cấp, hư hỏng . Vậy nhà trường nên tiến hành thay mới hoặc sữa chữa các thiết bị này, và ở một mức cao hơn là hướng tới trang bị hệ thống dạy học tương tác tiên tiến. Với những môn học có tính đặc thù, cần sử dụng những thiết bị hiện đại nhất như môn: Nghe , Nói , Đọc tiếng Việt nhằm phục vụ tốt cho công tác giảng dạy.
4. Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ giảng dạy
Hiện nay, đội ngũ cán bộ giảng viên Khoa tiếng Việt hầu hết đều có trình độ chuyên môn đạt chuẩn, am hiểu sâu sắc tiếng Việt, năng động, sáng tạo, có thái độ tận tình trong công tác giảng dạy . Nhiều cán bộ biết tiếng Lào và có thể sử dụng để giao tiếp và giảng dạy với Lưu học sinh Lào bằng chính ngôn ngữ đó. Trong những năm qua trường đã tổ chưc các khóa học ngắn hạn dạy tiếng Lào cho đội ngũ cán bộ giảng viên, điều này đã giúp cán bộ quản lý và giảng viên thuận lợi hơn trong việc thực hiện giao tiếp thông thường với Lưu học sinh Lào khi thực hiện nhiệm vụ. Để có thể đáp ứng yêu cầu ngày một cao của công việc giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, thì các cán bộ giảng viên cần chú trọng tự học, tự bồi dưỡng nhằm nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ nhất là nâng cao khả năng sử dụng tiếng Lào như là một ngoại ngữ bổ trợ cho quá trình giảng dạy tiếng Việt .
5. Đổi mới giáo trình, phương pháp giảng dạy
Với kinh nghiệm đào tạo tiếng Việt nhiều năm qua, Khoa Tiếng Việt đã xây dựng được một hệ thống bài giảng phong phú, thiết thực và hiệu quả. Từ sau thông tư 17/2015/TT-BGDĐT của Bộ GD và ĐT, Khoa đã tiến hành chỉnh lý các tập bài giảng và hiện nay bộ bài giảng đã đưa vào sử dụng và đạt chất lượng tốt. Bên canh đó phương pháp giảng dạy cũng được đổi mới theo hướng chú trọng phát triển các kĩ năng, phát huy tính tích cực, chủ động của người học. Trong thời gian tới BCN Khoa cần chỉ đạo các giảng viên tiếp tục bổ sung và hoàn thiện chương trình, giáo trình theo hướng giao tiếp và tương tác tích cực để phát triển các kĩ năng tiếng Việt, tăng cường các hoạt động nghe- nói tiếng Việt ở trên lớp, tổ chức thường xuyên các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ tiếng Việt để học sinh có nhiều trải nghiệm hơn trong học tập.
Tóm lại, hợp tác đào tạo giữa trường Đại học Hà Tĩnh và Lưu học sinh Lào trong thời gian qua đã tiến những bước rất vững chắc, đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho nước bạn Lào. Tuy nhiên vấn đề nâng cao chất lượng đào tạo Tiếng Việt cho Lưu học sinh Lào đạt chuẩn khung năng lực tiếng Việt dùng cho người nước ngoài đang là vấn đề quan tâm chung của các cấp lãnh đạo cũng như toàn thể CBGV, HSSV trong nhà trường. Hy vọng với sự nỗ lực và quyết tâm cao của lãnh đạo nhà trường, của các đơn vị và mỗi cán bộ giảng viên, chất lượng đào tạo tiếng Việt cho Lưu học sinh Lào ngày càng phát triển và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo, ‘Thông tư 17/2015/TT-BGDDT Khung năng lực Tiếng Việt của người nước ngoài”, Nguồn Internet
2. GS.TS. Phan Công Nghĩa(2011), Nâng cao chất lượng đào tạo Lưu học sinh Lào và hiệu quả hợp tác đào tạo Việt –Lào, Kỷ yếu hội thảo quốc tế “ Phát triển kinh tế xã hội Việt Nam và Lào giai đoạn 2011-2020”