foto1
Khoa Tiếng Việt
foto1
Khoa Tiếng Việt
foto1
Khoa Tiếng Việt
foto1
Khoa Tiếng Việt
foto1
Khoa Tiếng Việt

+(084)0393.885.133
khoatiengviet@htu.edu.vn
Liên hệ



        LuangPhabang không chỉ là di sản văn hóa thế giới với những ngôi chùa cổ kính mà còn là một "thiên đường" ẩm thực dành cho những tâm hồn ăn uống. Ẩm thực nơi đây có sự giao thoa thú vị giữa phong cách cung đình thanh tao và nét bình dân, hoang sơ của vùng núi cao.

            Ẩm thực của LuangPhabang mang đậm nét truyền thống Lào có bản sắc rất riêng. Các món ăn ở đây thường chú trọng sự cân bằng hương vị, kết hợp hài hòa giữa vị chua, cay, mặn và ngọt. Một trong những món đặc trưng là Lạp (gỏi thịt băm trộn thảo mộc), thường được xem như “quốc hồn quốc túy” của Lào. Ngoài ra, xôi nếp (khao niêu) là thực phẩm không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày, thường được ăn kèm với các món nướng hoặc nước chấm đậm đà. Du khách đến Luang Phabang cũng dễ dàng bắt gặp những quầy hàng bán bánh mì kiểu Pháp, nhưng được biến tấu với nhân địa phương rất độc đáo. Không chỉ ngon miệng, ẩm thực nơi đây còn phản ánh nhịp sống chậm rãi, giản dị và gần gũi với thiên nhiên của người dân địa phương.

Ẩm thực địa phương ở tỉnh luangprabang có nhiều loại nhưng nổi tiếng và được biết đến nhiều nhất đó là:

  • Chẻo Bong (tương ớt Luangphabang): là một loại tương ớt đặc, có sự kết hợp giữa vị cay, ngọt, mặn và đặc biệt là mùi thơm nồng nàn từ thảo mộc. Điểm khác biệt lớn nhất giúp Jaew Bong tách biệt khỏi các loại tương ớt thông thường chính là da trâu (hoặc da bò) được thái nhỏ hoặc băm nhuyễn bên trong. Đây không chỉ là một món nước chấm, mà được coi là "linh hồn" trong mâm cơm của người dân cố đô Lào.
  • Kaipen (Rêu sông Mekong chiên): Món ăn nhẹ "đặc sản" chỉ có ở vùng lưu vực sông Mekong đoạn qua Luang Phabang. Rêu sạch được ép mỏng, rắc vừng, tỏi và lát cà chua mỏng rồi đem phơi khô và chiên giòn. Thường được ăn kèm với Chẻo Bong (một loại tương ớt làm từ da trâu và ớt khô) – cực kỳ hợp để nhâm nhi cùng Bia Lào.
  • Or Lam (Món hầm kiểu Luang Phabang): Đây là món ăn mang tính biểu tượng nhất của vùng này. Một món hầm đậm đà làm từ thịt bò (hoặc thịt lợn), các loại rau rừng, nấm và đặc biệt không thể thiếu Sakhaan (một loại thân cây có vị cay nồng, làm tê đầu lưỡi). Vị đắng nhẹ của rau kết hợp với vị cay lạ của sả và thảo mộc, tạo nên một trải nghiệm rất khác biệt.
  • Sai Oua (Xúc xích Lào): Khác với xúc xích công nghiệp, Sai Oua ở đây là "vua" của các loại đồ nướng. Thịt lợn ba chỉ xay trộn với rất nhiều sả, lá chanh, riềng, ớt. Khi nướng trên than hồng, mỡ chảy ra thơm phức, vị thảo mộc thấm đẫm trong từng miếng thịt.
  • Mok Pa (Cá hấp lá chuối): Cá tươi từ sông Mekong được tẩm ướp sả, hành, tỏi, ớt và rất nhiều thì là, sau đó gói trong lá chuối và hấp chín. Miếng cá mềm, ngọt, thơm mùi lá chuối và thảo mộc, thường được ăn cùng xôi nếp dẻo (Khao Niew).
  • Nẳng nhăm ( nộm da): Da trâu sau khi được làm sạch sẽ được đem nướng hoặc luộc cho đến khi mềm nhưng vẫn giữ được độ dai và giòn sần sật. Sau đó, da được thái thành từng lát mỏng vừa ăn. Trộn cùng hành tây thái mỏng, rau mùi (ngò), hành lá, húng quế và đôi khi là cà chua hoặc dưa chuột để tăng độ mọng nước. Nước cốt chanh, nước mắm, đường, và đặc biệt là ớt bột cùng thính gạo (gạo rang giã nhuyễn) để tạo mùi thơm nồng nàn. Đây là một món "nhắm" cực kỳ phổ biến và độc đáo của người dân cố đô.
  • Nem Khao (Salad cơm giòn): đây là một loại salad trộn (lạp) nhưng nguyên liệu chính không phải thịt băm mà là những viên cơm chiên giòn. Món ăn này là sự tổng hòa của nhiều kết cấu: độ giòn của cơm, độ mềm của da heo, vị bùi của lạc và hương thơm nồng của các loại rau thảo mộc.
  • Khao Nom Khie Nou: Đây là một loại bánh ngọt truyền thống lâu đời, đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ tết hoặc cúng dường tại các ngôi chùa ở cố đô. Thành phần chính gồm có bột gạo, nước cốt dừa, đường thốt nốt hoặc đường trắng. Khi ăn thường ăn kèm dừa nạo tươi lên trên .Vị bùi của dừa hòa quyện với cái ngọt béo của bột bánh tạo nên một cảm giác rất dễ chịu. Nếu bạn thích những món ăn nhẹ có vị dừa và không quá ngọt sắc, đây chắc chắn là món bạn nên thử.

         Không chỉ dừng lại ở món ăn, trải nghiệm ẩm thực tại Luang Phabang còn gắn liền với không gian. Chợ đêm nhộn nhịp là nơi hội tụ vô số món ngon địa phương, từ đồ nướng đến các món tráng miệng như Khao Nom Kok – bánh dừa nướng thơm béo. Trong khi đó, những quán ăn ven sông Mekong lại mang đến cảm giác thư thái, nơi thực khách có thể vừa thưởng thức món ăn vừa ngắm nhìn dòng sông lặng lẽ trôi.

          Có thể nói, ẩm thực Luang Phabang không cầu kỳ nhưng lại đủ sức chinh phục bất kỳ ai bằng sự chân thật và hài hòa. Mỗi món ăn không chỉ là hương vị mà còn là câu chuyện về văn hóa, con người và nhịp sống chậm rãi của vùng đất cố đô này.

                                                                                    (Nguồn Internet)

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng bậc nhất của con người cũng không nằm ngoài dòng chảy biến đổi ấy. Tiếng Việt, với lịch sử phát triển lâu dài và giàu bản sắc, đang bước vào một giai đoạn mới: giai đoạn của số hóa, của mạng xã hội, của giao tiếp nhanh và đa chiều. Điều này đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm “trước những thay đổi đó, chúng ta nên giữ gìn hay chấp nhận thay đổi tiếng Việt”?

Chúng ta không thể phủ nhận rằng môi trường số đã làm thay đổi rõ rệt cách con người sử dụng ngôn ngữ. Sự phổ biến của các nền tảng như Facebook, TikTok hay Zalo đã tạo ra một không gian giao tiếp mới, nơi tốc độ và sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Trong không gian đó, tiếng Việt được rút gọn, biến tấu và sáng tạo theo nhiều cách khác nhau. Những từ viết tắt như “ko”, “mik”, “hok”, hay việc sử dụng xen kẽ tiếng Anh như “deadline”, “idol”, “trend” đã trở nên quen thuộc, đặc biệt trong giới trẻ. Trong các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Zalo, không khó để bắt gặp những câu viết tắt hoặc pha trộn ngôn ngữ. Chẳng hạn, thay vì viết đầy đủ “Không đi học hôm nay vì mệt”, nhiều bạn trẻ viết:
“Nay mik ko đi học, mệt quá!.Hay trong trao đổi về học tập: “Deadline mai rồi mà t chưa làm xong ”. Trong các bình luận hoặc trạng thái cá nhân, việc xen kẽ tiếng Anh cũng diễn ra phổ biến: “Hôm nay mood không tốt chút nào…”;  “Bạn ấy đúng là idol của mình luôn!”Hay là: “Trend này đang hot, phải thử ngay mới được!”….Ngôn ngữ không còn bị bó buộc trong những quy chuẩn chặt chẽ như trong văn bản hành chính hay văn học truyền thống, mà trở nên linh hoạt, gần gũi và mang đậm tính cá nhân.

Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng sự thay đổi của ngôn ngữ là một quy luật tất yếu. Trong lịch sử, tiếng Việt đã từng trải qua nhiều lần biến chuyển quan trọng: từ chữ Hán, chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ; từ văn phong cổ điển trang trọng đến ngôn ngữ hiện đại giản dị, đời thường. Mỗi giai đoạn đều ghi nhận những đổi mới để phù hợp với hoàn cảnh xã hội và nhu cầu giao tiếp của con người. Vì vậy, việc tiếng Việt thích nghi với môi trường số không phải là điều đáng lo ngại, mà trái lại, đó là biểu hiện của một ngôn ngữ đang sống, đang phát triển và đang hội nhập. Dẫu vậy, bên cạnh những mặt tích cực, thực trạng sử dụng tiếng Việt hiện nay cũng đặt ra không ít vấn đề đáng quan tâm. Không khó để bắt gặp tình trạng viết sai chính tả, dùng từ thiếu chuẩn xác, hoặc lạm dụng tiếng lóng và từ ngoại lai trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong học sinh, sinh viên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt mà còn làm suy giảm sự trong sáng của tiếng Việt. Khi ngôn ngữ bị sử dụng một cách tùy tiện, thiếu ý thức, thì nguy cơ mai một những giá trị tinh tế, giàu đẹp vốn có là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Tiếng Việt không đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà còn là linh hồn của văn hóa dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, truyền thống và bản sắc của con người Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là trách nhiệm của riêng ai, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là những người làm công tác giáo dục và sinh viên các ngành liên quan đến ngôn ngữ.

Đối với giảng viên khoa Tiếng Việt, đây càng là một yêu cầu mang tính trách nhiệm nghề nghiệp. Mỗi giảng viên cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc sử dụng và lan tỏa tiếng Việt một cách chuẩn mực, sáng tạo nhưng không lệch chuẩn. Việc sử dụng ngôn ngữ trên môi trường số cần có sự chọn lọc, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, tránh xu hướng “dễ dãi hóa” tiếng Việt. Đồng thời, cần không ngừng rèn luyện kỹ năng viết, kỹ năng diễn đạt để góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.Bên cạnh đó, giảng viên cũng cần có những đổi mới trong phương pháp giảng dạy, gắn việc dạy học tiếng Việt với thực tiễn đời sống hiện đại. Việc tổ chức các hoạt động như hội thảo, cuộc thi viết, diễn đàn học thuật… sẽ tạo điều kiện để sinh viên vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, vừa hình thành ý thức trân trọng và gìn giữ tiếng Việt trong bối cảnh mới.

Có thể thấy rằng câu hỏi “ Tiếng Việt thời số hóa – giữ gìn hay thay đổi?” thực chất không phải là một sự lựa chọn loại trừ, mà là một sự kết hợp hài hòa. Tiếng Việt cần được giữ gìn để không mất đi cội nguồn, nhưng cũng cần thay đổi để thích ứng với thời đại. Vấn đề quan trọng không nằm ở việc thay đổi hay không, mà ở cách chúng ta thay đổi như thế nào để vẫn bảo tồn được những giá trị cốt lõi của ngôn ngữ dân tộc.Trong thời đại số hóa, mỗi người sử dụng tiếng Việt đều có thể trở thành một “người giữ lửa”. Mỗi câu chữ được viết ra, mỗi lời nói được cất lên đều góp phần định hình diện mạo của tiếng Việt hôm nay và mai sau. Vì vậy, hãy sử dụng tiếng Việt một cách có ý thức, có trách nhiệm và đầy trân trọng. Giữ gìn tiếng Việt không có nghĩa là làm cho nó bất biến, mà là giúp nó phát triển đúng hướng, hiện đại nhưng vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Mai Ngọc Chừ (Chủ biên-2014). Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt -NXBGD
  2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn.
  3. Dữ liệu khảo sát thực tế từ các nền tảng mạng xã hội: Facebook, TikTok, Zalo.

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng bậc nhất của con người cũng không nằm ngoài dòng chảy biến đổi ấy. Tiếng Việt, với lịch sử phát triển lâu dài và giàu bản sắc, đang bước vào một giai đoạn mới: giai đoạn của số hóa, của mạng xã hội, của giao tiếp nhanh và đa chiều. Điều này đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm “trước những thay đổi đó, chúng ta nên giữ gìn hay chấp nhận thay đổi tiếng Việt”?

Chúng ta không thể phủ nhận rằng môi trường số đã làm thay đổi rõ rệt cách con người sử dụng ngôn ngữ. Sự phổ biến của các nền tảng như Facebook, TikTok hay Zalo đã tạo ra một không gian giao tiếp mới, nơi tốc độ và sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Trong không gian đó, tiếng Việt được rút gọn, biến tấu và sáng tạo theo nhiều cách khác nhau. Những từ viết tắt như “ko”, “mik”, “hok”, hay việc sử dụng xen kẽ tiếng Anh như “deadline”, “idol”, “trend” đã trở nên quen thuộc, đặc biệt trong giới trẻ. Trong các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Zalo, không khó để bắt gặp những câu viết tắt hoặc pha trộn ngôn ngữ. Chẳng hạn, thay vì viết đầy đủ “Không đi học hôm nay vì mệt”, nhiều bạn trẻ viết:
“Nay mik ko đi học, mệt quá!.Hay trong trao đổi về học tập: “Deadline mai rồi mà t chưa làm xong ”. Trong các bình luận hoặc trạng thái cá nhân, việc xen kẽ tiếng Anh cũng diễn ra phổ biến: “Hôm nay mood không tốt chút nào…”;  “Bạn ấy đúng là idol của mình luôn!”Hay là: “Trend này đang hot, phải thử ngay mới được!”….Ngôn ngữ không còn bị bó buộc trong những quy chuẩn chặt chẽ như trong văn bản hành chính hay văn học truyền thống, mà trở nên linh hoạt, gần gũi và mang đậm tính cá nhân.

Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng sự thay đổi của ngôn ngữ là một quy luật tất yếu. Trong lịch sử, tiếng Việt đã từng trải qua nhiều lần biến chuyển quan trọng: từ chữ Hán, chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ; từ văn phong cổ điển trang trọng đến ngôn ngữ hiện đại giản dị, đời thường. Mỗi giai đoạn đều ghi nhận những đổi mới để phù hợp với hoàn cảnh xã hội và nhu cầu giao tiếp của con người. Vì vậy, việc tiếng Việt thích nghi với môi trường số không phải là điều đáng lo ngại, mà trái lại, đó là biểu hiện của một ngôn ngữ đang sống, đang phát triển và đang hội nhập. Dẫu vậy, bên cạnh những mặt tích cực, thực trạng sử dụng tiếng Việt hiện nay cũng đặt ra không ít vấn đề đáng quan tâm. Không khó để bắt gặp tình trạng viết sai chính tả, dùng từ thiếu chuẩn xác, hoặc lạm dụng tiếng lóng và từ ngoại lai trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong học sinh, sinh viên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt mà còn làm suy giảm sự trong sáng của tiếng Việt. Khi ngôn ngữ bị sử dụng một cách tùy tiện, thiếu ý thức, thì nguy cơ mai một những giá trị tinh tế, giàu đẹp vốn có là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Tiếng Việt không đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà còn là linh hồn của văn hóa dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, truyền thống và bản sắc của con người Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là trách nhiệm của riêng ai, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là những người làm công tác giáo dục và sinh viên các ngành liên quan đến ngôn ngữ.

Đối với giảng viên khoa Tiếng Việt, đây càng là một yêu cầu mang tính trách nhiệm nghề nghiệp. Mỗi giảng viên cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc sử dụng và lan tỏa tiếng Việt một cách chuẩn mực, sáng tạo nhưng không lệch chuẩn. Việc sử dụng ngôn ngữ trên môi trường số cần có sự chọn lọc, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, tránh xu hướng “dễ dãi hóa” tiếng Việt. Đồng thời, cần không ngừng rèn luyện kỹ năng viết, kỹ năng diễn đạt để góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.Bên cạnh đó, giảng viên cũng cần có những đổi mới trong phương pháp giảng dạy, gắn việc dạy học tiếng Việt với thực tiễn đời sống hiện đại. Việc tổ chức các hoạt động như hội thảo, cuộc thi viết, diễn đàn học thuật… sẽ tạo điều kiện để sinh viên vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, vừa hình thành ý thức trân trọng và gìn giữ tiếng Việt trong bối cảnh mới.

Có thể thấy rằng câu hỏi “ Tiếng Việt thời số hóa – giữ gìn hay thay đổi?” thực chất không phải là một sự lựa chọn loại trừ, mà là một sự kết hợp hài hòa. Tiếng Việt cần được giữ gìn để không mất đi cội nguồn, nhưng cũng cần thay đổi để thích ứng với thời đại. Vấn đề quan trọng không nằm ở việc thay đổi hay không, mà ở cách chúng ta thay đổi như thế nào để vẫn bảo tồn được những giá trị cốt lõi của ngôn ngữ dân tộc.Trong thời đại số hóa, mỗi người sử dụng tiếng Việt đều có thể trở thành một “người giữ lửa”. Mỗi câu chữ được viết ra, mỗi lời nói được cất lên đều góp phần định hình diện mạo của tiếng Việt hôm nay và mai sau. Vì vậy, hãy sử dụng tiếng Việt một cách có ý thức, có trách nhiệm và đầy trân trọng. Giữ gìn tiếng Việt không có nghĩa là làm cho nó bất biến, mà là giúp nó phát triển đúng hướng, hiện đại nhưng vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Mai Ngọc Chừ (Chủ biên-2014). Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt -NXBGD
  2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn.
  3. Dữ liệu khảo sát thực tế từ các nền tảng mạng xã hội: Facebook, TikTok, Zalo.

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ, ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng bậc nhất của con người cũng không nằm ngoài dòng chảy biến đổi ấy. Tiếng Việt, với lịch sử phát triển lâu dài và giàu bản sắc, đang bước vào một giai đoạn mới: giai đoạn của số hóa, của mạng xã hội, của giao tiếp nhanh và đa chiều. Điều này đặt ra một vấn đề đáng suy ngẫm “trước những thay đổi đó, chúng ta nên giữ gìn hay chấp nhận thay đổi tiếng Việt”?

Chúng ta không thể phủ nhận rằng môi trường số đã làm thay đổi rõ rệt cách con người sử dụng ngôn ngữ. Sự phổ biến của các nền tảng như Facebook, TikTok hay Zalo đã tạo ra một không gian giao tiếp mới, nơi tốc độ và sự tiện lợi được đặt lên hàng đầu. Trong không gian đó, tiếng Việt được rút gọn, biến tấu và sáng tạo theo nhiều cách khác nhau. Những từ viết tắt như “ko”, “mik”, “hok”, hay việc sử dụng xen kẽ tiếng Anh như “deadline”, “idol”, “trend” đã trở nên quen thuộc, đặc biệt trong giới trẻ. Trong các cuộc trò chuyện trên mạng xã hội như Facebook, TikTok hay Zalo, không khó để bắt gặp những câu viết tắt hoặc pha trộn ngôn ngữ. Chẳng hạn, thay vì viết đầy đủ “Không đi học hôm nay vì mệt”, nhiều bạn trẻ viết:
“Nay mik ko đi học, mệt quá!.Hay trong trao đổi về học tập: “Deadline mai rồi mà t chưa làm xong ”. Trong các bình luận hoặc trạng thái cá nhân, việc xen kẽ tiếng Anh cũng diễn ra phổ biến: “Hôm nay mood không tốt chút nào…”;  “Bạn ấy đúng là idol của mình luôn!”Hay là: “Trend này đang hot, phải thử ngay mới được!”….Ngôn ngữ không còn bị bó buộc trong những quy chuẩn chặt chẽ như trong văn bản hành chính hay văn học truyền thống, mà trở nên linh hoạt, gần gũi và mang đậm tính cá nhân.

Cần nhìn nhận một cách khách quan rằng sự thay đổi của ngôn ngữ là một quy luật tất yếu. Trong lịch sử, tiếng Việt đã từng trải qua nhiều lần biến chuyển quan trọng: từ chữ Hán, chữ Nôm đến chữ Quốc ngữ; từ văn phong cổ điển trang trọng đến ngôn ngữ hiện đại giản dị, đời thường. Mỗi giai đoạn đều ghi nhận những đổi mới để phù hợp với hoàn cảnh xã hội và nhu cầu giao tiếp của con người. Vì vậy, việc tiếng Việt thích nghi với môi trường số không phải là điều đáng lo ngại, mà trái lại, đó là biểu hiện của một ngôn ngữ đang sống, đang phát triển và đang hội nhập. Dẫu vậy, bên cạnh những mặt tích cực, thực trạng sử dụng tiếng Việt hiện nay cũng đặt ra không ít vấn đề đáng quan tâm. Không khó để bắt gặp tình trạng viết sai chính tả, dùng từ thiếu chuẩn xác, hoặc lạm dụng tiếng lóng và từ ngoại lai trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong học sinh, sinh viên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt mà còn làm suy giảm sự trong sáng của tiếng Việt. Khi ngôn ngữ bị sử dụng một cách tùy tiện, thiếu ý thức, thì nguy cơ mai một những giá trị tinh tế, giàu đẹp vốn có là điều hoàn toàn có thể xảy ra.

Tiếng Việt không đơn thuần là công cụ giao tiếp, mà còn là linh hồn của văn hóa dân tộc, là nơi lưu giữ lịch sử, truyền thống và bản sắc của con người Việt Nam. Vì vậy, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt không phải là trách nhiệm của riêng ai, mà là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đặc biệt là những người làm công tác giáo dục và sinh viên các ngành liên quan đến ngôn ngữ.

Đối với giảng viên khoa Tiếng Việt, đây càng là một yêu cầu mang tính trách nhiệm nghề nghiệp. Mỗi giảng viên cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc sử dụng và lan tỏa tiếng Việt một cách chuẩn mực, sáng tạo nhưng không lệch chuẩn. Việc sử dụng ngôn ngữ trên môi trường số cần có sự chọn lọc, phù hợp với hoàn cảnh giao tiếp, tránh xu hướng “dễ dãi hóa” tiếng Việt. Đồng thời, cần không ngừng rèn luyện kỹ năng viết, kỹ năng diễn đạt để góp phần giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng mẹ đẻ.Bên cạnh đó, giảng viên cũng cần có những đổi mới trong phương pháp giảng dạy, gắn việc dạy học tiếng Việt với thực tiễn đời sống hiện đại. Việc tổ chức các hoạt động như hội thảo, cuộc thi viết, diễn đàn học thuật… sẽ tạo điều kiện để sinh viên vừa nâng cao năng lực ngôn ngữ, vừa hình thành ý thức trân trọng và gìn giữ tiếng Việt trong bối cảnh mới.

Có thể thấy rằng câu hỏi “ Tiếng Việt thời số hóa – giữ gìn hay thay đổi?” thực chất không phải là một sự lựa chọn loại trừ, mà là một sự kết hợp hài hòa. Tiếng Việt cần được giữ gìn để không mất đi cội nguồn, nhưng cũng cần thay đổi để thích ứng với thời đại. Vấn đề quan trọng không nằm ở việc thay đổi hay không, mà ở cách chúng ta thay đổi như thế nào để vẫn bảo tồn được những giá trị cốt lõi của ngôn ngữ dân tộc.Trong thời đại số hóa, mỗi người sử dụng tiếng Việt đều có thể trở thành một “người giữ lửa”. Mỗi câu chữ được viết ra, mỗi lời nói được cất lên đều góp phần định hình diện mạo của tiếng Việt hôm nay và mai sau. Vì vậy, hãy sử dụng tiếng Việt một cách có ý thức, có trách nhiệm và đầy trân trọng. Giữ gìn tiếng Việt không có nghĩa là làm cho nó bất biến, mà là giúp nó phát triển đúng hướng, hiện đại nhưng vẫn đậm đà bản sắc dân tộc.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Mai Ngọc Chừ (Chủ biên-2014). Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt -NXBGD
  2. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn.
  3. Dữ liệu khảo sát thực tế từ các nền tảng mạng xã hội: Facebook, TikTok, Zalo.

Khi những cơn gió heo may cuối đông bắt đầu bớt phần sắc lạnh, nhường chỗ cho cái lất phất của mưa xuân và hơi ẩm nồng nàn của đất trời, ta biết rằng Tết đã chạm ngõ. Tết không chỉ là một cột mốc thời gian trên tờ lịch mỏng, mà là một khoảng không gian của ký ức, nơi những bước chân tha hương chợt dừng lại để hướng về một mùi hương quen thuộc: mùi của nhà.

Mùi của Tết lạ lắm. Nó bắt đầu từ hương thơm hăng hắc, nồng nàn của nồi nước lá mùi già mà bà, mà mẹ đun vào chiều cuối năm. Cái mùi hương như gột rửa hết những bụi bặm, nhọc nhằn của một năm dài vất vả, để ta thấy mình sạch trong, nhẹ bẫng đón chào năm mới. Nó còn là mùi khói bếp bảng lảng quyện với hương nếp cái hoa vàng từ nồi bánh chưng đang sôi sình sịch trên bếp lửa hồng. Trong ánh lửa bập bùng giữa đêm giao thừa, những câu chuyện cũ được kể lại, những tiếng cười giòn tan xua đi cái rét mướt ngoài hiên.

Nhớ sao cái không khí những ngày giáp Tết. Phố xá bỗng dưng hối hả hơn, nhưng cái hối hả ấy không mang vẻ mệt mỏi thường nhật. Người ta vội vàng chọn một cành đào bích nụ thắm, một cây quất trĩu quả vàng ươm, hay đơn giản là bó hoa lay ơn rực rỡ để mang sắc xuân về đặt giữa phòng khách. Những phiên chợ Tết luôn là một miền ký ức sống động nhất. Ở đó có đủ sắc màu của lá dong xanh ngắt, của những xấp phong bao lì xì đỏ chót, và cả gương mặt rạng rỡ của những đứa trẻ được mẹ mua cho bộ quần áo mới.

Tết trong tâm thức mỗi người còn là sự đoàn viên. Sau một năm ngược xuôi với cơm áo gạo tiền, Tết là cái cớ dịu dàng nhất để người ta trở về. Trở về để thấy dáng cha vẫn thầm lặng tỉa tót những chậu cây trước sân, thấy vai mẹ gầy hơn nhưng nụ cười vẫn ấm áp lạ kỳ khi thấy con cháu quây quần bên mâm cơm tất niên. Những món ăn ngày Tết có thể chẳng cầu kỳ bằng cao lương mỹ vị nơi phố thị, nhưng sao vị dưa hành, miếng bánh chưng lại đậm đà và thấm đẫm tình thân đến thế.

Giao thừa đến, khoảnh khắc đất trời chuyển mình cũng là lúc lòng người trở nên tĩnh lặng nhất. Tiếng pháo hoa rộn rã ngoài xa hay những lời chúc tụng chân thành dành cho nhau như thắp lên những hy vọng mới. Người ta dễ dàng bao dung cho nhau hơn, những giận hờn cũ được gác lại, chỉ còn lại những nụ cười và niềm tin về một năm mới an khang, hạnh phúc.

Thời gian có thể làm thay đổi nhiều thứ. Những đứa trẻ năm nào giờ đã trưởng thành, những nếp nhăn trên trán cha mẹ ngày một hằn sâu, và cách đón Tết thời hiện đại cũng có phần khác trước. Thế nhưng, cái cốt lõi của Tết – tinh thần hướng về nguồn cội và sự gắn kết gia đình – thì vẫn luôn vẹn nguyên như thế.

Dù đi đâu, làm gì, chỉ cần nghe thấy thanh âm của một bản nhạc xuân, thấy sắc hoa mai hoa đào khoe thắm, lòng mỗi người Việt lại khẽ rung lên hai tiếng: "Về nhà". Bởi Tết, suy cho cùng, chính là nẻo đường ngắn nhất dẫn ta về với bình yên.



Copyright © 2026 Copyright Khoa Tiếng Việt - Trường Đại học Hà Tĩnh Rights Reserved.